lickety cut

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách rất nhanh chóng, ngay lập tức: "lickety cut" diễn tả hành động được thực hiện với tốc độ cao, không chậm trễ hay do dự. Từ này thường được dùng trong văn nói không trang trọng hoặc tiếng lóng.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã xử lý công việc một cách rất nhanh chóng.)
  • (Bọn trẻ chạy thật nhanh đến xe kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lickety-split": Biến thể phổ biến hơn của "lickety cut", mang cùng nghĩa.
    • He finished his homework lickety-split. (Anh ấy làm xong bài tập về nhà rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lickety-split (trạng từ): dạng viết khác, thông dụng hơn.
    • The car sped off lickety-split. (Chiếc xe phóng đi rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhanh như chớp: diễn tả tốc độ cực nhanh.
    • Anh ấy trả lời nhanh như chớp. (He answered lickety cut.)
  • Ngay lập tức: không chậm trễ.
    • Họ đến ngay lập tức. (They came lickety cut.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut and run: rời đi nhanh chóng, đặc biệt để tránh rắc rối ( liên quan đến tốc độ, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp).
    • When the police arrived, the thieves cut and ran. (Khi cảnh sát đến, bọn trộm đã bỏ chạy rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • In a jiffy: trong nháy mắt, rất nhanh.
    • I'll be back in a jiffy. (Tôi sẽ quay lại ngay lập tức.)